Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
boggo
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tiêu chuẩn không có thật; bình thường; không có gì đặc biệt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
bog-standard; ordinary; unexceptional
Nguồn gốc
(etymology)
bog
+
-o
Ví dụ
What's
more
,
it's
deeply
treaded
and
should
last
nearly
as
long
as
a
boggo
P-Zero
.
AI
1
Tiêu chuẩn không có thật
1
Tiêu chuẩn không có thật
1
Tiêu chuẩn không có thật