Dịch

boggler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người lúng túngdanh từOne who boggles.
  2. Một cái gì đó khó hiểu hoặc khó hiểudanh từSomething puzzling or confusing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bogglerDạng gốc (base form)
  2. bogglersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mind-bogglerdanh từMột cái gì đó rất khó hiểu, khó hiểu hoặc đáng ngạc nhiên
mind bogglerChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] , , , .

AI