boggler
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người lúng túngdanh từOne who boggles.
- Một cái gì đó khó hiểu hoặc khó hiểudanh từSomething puzzling or confusing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bogglerDạng gốc (base form)
- bogglersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mind-bogglerdanh từ | danh từ | Một cái gì đó rất khó hiểu, khó hiểu hoặc đáng ngạc nhiên |
| mind boggler | Chưa có nghĩa |