bogeyism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ác quỷ; những vấn đề siêu nhiên liên quan đến thế lực tà ácdanh từkhông đếm được (uncountable)Devilry; supernatural matters involving evil forces.
- Chân dung kẻ thù của một người thật đáng sợ; làm vật tế thầndanh từkhông đếm được (uncountable)The portrayal of one's enemies as dreadful; scapegoating.
Ví dụ
- , , , .
- , .