Nghĩa chính
- Việc quấn người được mát-xa trong một vật gì đó giống như giấy bóng kính như một liệu pháp làm đẹpdanh từThe practice of wrapping the recipient of a massage in something resembling cellophane as a beauty treatment.
- Vật liệu bọc thoáng khí được sử dụng trong quá trình nàydanh từThe air-permeable wrapping material used in this process.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- body wrapDạng gốc (base form)
- body wrapsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .