Dịch

body scanner

UK/ˈbɒd.iː ˈskænə/US/ˈbɑ.di ˈskænɚ/

Nghĩa chính

  1. Máy quét toàn thân

Cụm từ (phrase)

full body scannerdanh từThiết bị được sử dụng ở một số sân bay và nhà ga tạo ra hình ảnh cơ thể trần truồng của một người qua quần áo của họ để tìm kiếm những đồ vật bị giấu mà không cần cởi bỏ quần áo hoặc tiếp xúc cơ thể
full-body scannerdanh từCấu trúc kết hợp các công nghệ được thiết kế để phát hiện kim loại, chất nổ và hàng lậu, thường nhằm mục đích an ninh nhưng cũng nhằm mục đích y tế

AI