Dịch

body positivity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự chấp nhận và đánh giá cao tất cả các loại cơ thể con người (gắn liền với việc chấp nhận chất béo)danh từkhông đếm được (uncountable)The acceptance and appreciation of all types of human body (associated with fat acceptance)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . , .
  • […] : weight-loss .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI