Dịch

body part

danh từ (noun)
UK/ˈbɒd.iː ˈpɑːt/US/ˈbɑ.di ˈpɑɹt/

Nghĩa chính

  1. Các bộ phận của cơ thể động vật, chẳng hạn như một cơ quan, chi hoặc tứ chidanh từAny part of an animal organism, such as an organ, limb or extremity.
  2. Các bộ phận của thân xedanh từAny part of the body of a vehicle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. body partDạng gốc (base form)
  2. body partsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Não là một bộ phận cơ thể rất quan trọng.
  • , , .
  • .

AI