Nghĩa chính
- Cố ý thay đổi cơ thể con người vì mục đích thẩm mỹ, chẳng hạn như xăm mình và xỏ khuyêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Deliberate physical alteration of the human body for aesthetic purposes, such as tattooing and piercing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- body modificationDạng gốc (base form)
- body modificationsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- — — .
- .