Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bodiliness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất hữu hình; chất lượng của cơ thể
danh từ
không đếm được
(uncountable)
corporeality; the quality of being bodily
Nguồn gốc
(etymology)
bodily
+
-ness
Ví dụ
the
notion
of
infiniteness
and
bodiliness
,
cannot
agree
and
consist
together
AI
1
Tính chất hữu hình
1
Tính chất hữu hình
1
Tính chất hữu hình