Dịch

bodiliness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất hữu hình; chất lượng của cơ thểdanh từkhông đếm được (uncountable)corporeality; the quality of being bodily

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ,

AI