Dịch

bodice-rippery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nội dung nguyên mẫu của máy xé vạt áo; tình dục bạo lực hoặc hung hãn trong tiểu thuyết lãng mạndanh từkhông đếm được (uncountable)The archetypical content of bodice rippers; violent or aggressive sex in romance fiction.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , .
  • , what’s “ ” “dub-con” .

Nguồn gốc (etymology)

AI