Dịch

bodhicitta

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trong Phật giáo Đại thừa, khát vọng bản thể mãnh liệt để cứu độ tất cả chúng sinh bằng cách đi theo con đường Bồ Tát đến giác ngộdanh từkhông đếm được (uncountable)In Mahayana Buddhism, the intense ontological aspiration to save all beings by following the bodhisattva path to enlightenment.
  2. Bồ đề tâmdanh từkhông đếm được (uncountable)The bodhisattva path to nirvana.

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phạnबोधिचित्तbodhicitta

AI