Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bodement
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điềm báo trước
danh từ
An omen; a prognostic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bodement
Dạng gốc
(base form)
bodement
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bode
+
-ment
Ví dụ
This
foolish
,
dreaming
,
superstitious
girl
Makes
all
these
bodements
.
AI
1
Điềm báo trước
1
Điềm báo trước
1
Điềm báo trước