Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bod veal
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɑ
d
ˈ
v
iː
l
/
Nghĩa chính
1
Thịt bê còn quá non để thích hợp làm thực phẩm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Veal too immature to be suitable for food.
AI
1
Thịt bê còn quá non để thích hợp làm thực phẩm
1
Thịt bê còn quá non để thích hợp làm thực phẩm
1
Thịt bê còn quá non để thích hợp làm thực phẩm