Nghĩa chính
- Món cà ri thịt bằm với trứng sữa trứng nướng bên trêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dish of curried mince with an egg custard baked on top.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bobotieDạng gốc (base form)
- bobotiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ‘ . .’
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Afrikaansbobotie
- từ tiếng Mã Laibobotie
- từ Betawibebotoh