Dịch

bobby socks

danh từ (noun)
UK/ˈbɒbi ˈsɒks/US/ˈbɑbi ˈsɑːks/

Nghĩa chính

  1. Tất mắt cá chân nữdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Women's ankle socks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bobby socksDạng gốc (base form)
  2. bobby sockSố ít (singular)

Cụm từ (phrase)

bobby soxerdanh từVào những năm 1940, một phụ nữ trẻ hoặc một cô gái tuổi teen là một fan cuồng nhiệt của nhạc pop truyền thống, đặc biệt là Frank Sinatra

AI