Dịch

bobby bean

danh từ (noun)
US/ˈbɑbi ˈbin/

Nghĩa chính

  1. Loại đậu Pháp có đường kính lớn hơn 8 mm, thường là từ nhiều loại như Nerina, Bronco hoặc Paulistadanh từA French bean that is larger than 8mm in diameter, typically from a variety such as Nerina, Bronco, or Paulista.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bobby beanDạng gốc (base form)
  2. bobby beansSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • , , .

AI