Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bobbly
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Chứa bồng bềnh
tính từ
Containing bobbles.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bobbly
Dạng gốc
(base form)
bobbl
ier
So sánh hơn
(comparative)
bobbl
iest
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
bobble
+
-y
AI
1
Chứa bồng bềnh
1
Chứa bồng bềnh
1
Chứa bồng bềnh