Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bobbery-bob
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Ôi trời ơi! Than ôi! Chúa ơi!
thán từ
Oh dear! Alas! Good lord!
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
bobbery
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hindi
बाप रे बाप
bāp re bāp
“Father oh father!”
AI
1
Ôi trời ơi! Than ôi! Chúa ơi!
1
Ôi trời ơi! Than ôi! Chúa ơi!
1
Ôi trời ơi! Than ôi! Chúa ơi!