Dịch

bobbery

danh từ (noun)thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Tiếng ồn ào, tiếng om sòm; sự huyên náodanh từA squabble; a tumult; a noisy disturbance.
  2. Ôi trời ơi! Than ôi! Chúa ơi!thán từOh dear! Alas! Good lord!

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bobberyDạng gốc (base form)
  2. bobberiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bobbery-bobthán từÔi trời ơi! Than ôi! Chúa ơi!
bobbery packdanh từĐàn chó săn thuộc các giống khác nhau hoặc hỗn hợp
bobery packcụm từMột bầy chó săn đủ các loại (để săn chó rừng)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hindiबाप रेbāp re“O father!”

Ví dụ

  • : .
  • "!" . , , , " Carr-Jones ? , Carr-Jones; Polhill Ulmun! ! : , !"

AI