bobbery
danh từ (noun)thán từ (interjection)
Nghĩa chính
- Tiếng ồn ào, tiếng om sòm; sự huyên náodanh từA squabble; a tumult; a noisy disturbance.
- Ôi trời ơi! Than ôi! Chúa ơi!thán từOh dear! Alas! Good lord!
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bobberyDạng gốc (base form)
- bobberiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bobbery-bobthán từ | thán từ | Ôi trời ơi! Than ôi! Chúa ơi! |
| bobbery packdanh từ | danh từ | Đàn chó săn thuộc các giống khác nhau hoặc hỗn hợp |
| bobery packcụm từ | cụm từ | Một bầy chó săn đủ các loại (để săn chó rừng) |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hindiबाप रेbāp re“O father!”
Ví dụ
- : .
- "!" . , , , " Carr-Jones ? , Carr-Jones; Polhill Ulmun! ! : , !"