bobar
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Đại tiệnđộng từTo defecate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Phân
- không đếm được (uncountable)Excrement.
Họ từ (word family)
cùng gốc bobarNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha