Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bobance
danh từ
(noun)
/ˈ
b
ɒ
b
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Boasting.
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
bobance
từ tiếng Pháp cổ
bobance
Ví dụ
"
We've
had
enough
bobance
and
boasting
"
said
Hordle
John
,
rising
and
throwing
off
his
doublet
.
AI
1
Boasting
1
Boasting
1
Boasting