Dịch

bobance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Boasting.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibobance
  2. từ tiếng Pháp cổbobance

Ví dụ

  • " " , .

AI