bobac
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- The bobak marmot (Marmota bobak).chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bobacDạng gốc (base form)
- bobacsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc bobacNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ba Lanbobak