Dịch

bobac

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. The bobak marmot (Marmota bobak).chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bobacDạng gốc (base form)
  2. bobacsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc bobac

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba Lanbobak

AI