Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bobachee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đầu bếp nam
danh từ
A male cook.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bobachee
Dạng gốc
(base form)
bobachee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hindi
बावरची
bāvarcī
AI
1
Đầu bếp nam
1
Đầu bếp nam
1
Đầu bếp nam