Dịch

bobachee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đầu bếp namdanh từA male cook.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bobacheeDạng gốc (base form)
  2. bobacheesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiबावरचीbāvarcī

AI