Dịch

boba liberal

danh từ (noun)
US/ˈboʊ.bə ˈlɪˌbɝəl/

Nghĩa chính

  1. Một người Mỹ gốc Á có khuynh hướng tự do với quan điểm chính trị hoặc thái độ bị những người Mỹ gốc Á khác coi là quá ôn hòa hoặc quá trắng trợn, bị cho là tập trung vào những cử chỉ hời hợt thay vì những hành động có ý nghĩa hơn, đặc biệt là liên quan đến hoạt động tích cực của người Mỹ gốc Ádanh từa liberal-leaning Asian American with politics or attitudes considered too tepid or whitewashed by other Asian Americans, stereotyped as focusing on superficial gestures over more meaningful actions especially in regards to Asian American activism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boba liberalDạng gốc (base form)
  2. boba liberalsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI