Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boat-shaped abdomen
danh từ
(noun)
UK
/
b
əʊ
t
ʃ
eɪ
p
t
ˈ
æ
b
.
d
ə
.
m
ə
n
/
US
/
b
oʊ
t
ʃ
eɪ
p
t
æ
b
ˈ
d
oʊ
.
m
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với scaphoid abdomen
danh từ
Synonym of scaphoid abdomen.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boat-shaped abdomen
Dạng gốc
(base form)
boat-shaped abdomen
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
scaphoid abdomen
AI
1
Đồng nghĩa với scaphoid abdomen
1
Đồng nghĩa với scaphoid abdomen
1
Đồng nghĩa với scaphoid abdomen