Dịch

boarding pike

danh từ (noun)
US/ˈbɔɹdɪŋ ˈpaɪk/

Nghĩa chính

  1. Pike (vũ khí) dùng để tấn công tàu địch hoặc để bảo vệ tàu khi bị tấn côngdanh từA pike (weapon) used in boarding an enemy ship, or in defending it when attacked.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boarding pikeDạng gốc (base form)
  2. boarding pikesSố nhiều (plural)

AI