Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
board of education
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɔː
d
ə
v
ˌɛ
d
.
j
ʊ
ˈ
k
eɪ
.
ʃ
n
̩/
Nghĩa chính
1
Hội đồng nhà trường
danh từ
school board.
Ví dụ
The
Board
of
Education
governs
the
schools
.
AI
1
Hội đồng nhà trường
1
Hội đồng nhà trường
1
Hội đồng nhà trường