Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
board gamer
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɔː
d
ˈ
ɡ
eɪ
m
ə
ː/
US
/ˈ
b
ɔɹ
d
ˈ
ɡ
eɪ
m
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người chơi trò chơi board game
danh từ
A person who plays board games.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
board gamer
Dạng gốc
(base form)
board gamer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
board game
+
-er
AI
1
Người chơi trò chơi board game
1
Người chơi trò chơi board game
1
Người chơi trò chơi board game