Dịch

boa constrictor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài rắn nhiệt đới lớn của Mỹ, Boa constrictor, giết chết con mồi bằng cách siết chặt chúngdanh từA large tropical American snake, Boa constrictor, that kills its prey by squeezing them.
  2. Các con trăn hoặc con trăn lớndanh từAny large boa or python.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boa constrictorDạng gốc (base form)
  2. boa constrictorsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , boa-constrictor, .
  • , , , [.]
  • , . , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tên khoa họcBoa constrictor

AI