Dịch

bn

B2ký hiệu (symbol)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tỷký hiệuBillion.
  2. Tỷ, hệ ngắnký hiệuBillion short scale.
  3. Mới tinh, hoàn toàn mớitính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of brand new.

Cụm từ (phrase)

Con.Bn.danh từViết tắt của contrabassoon

1 nghĩa khác

Ký hiệu (symbol) 1
Tỷ
  1. Tỷ, hệ dàiBillion long scale.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • £4 country's , , , £35 .Các tuyến cao tốc trị giá 4 tỷ bảng Anh tạo thành một nút giao hình thoi nối Delhi với ba thành phố lớn khác của đất nước là Mumbai, Chennai và Calcutta, đánh dấu sự khởi đầu của hơn 35 tỷ bảng Anh các dự án đường bộ.

AI