Dịch

blushily

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách đỏ mặt; với một chút đỏ mặttrạng từIn a blushy manner; with a blush.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , ; , , .
  • , , day’s .

AI