Nghĩa chính
- Sự đỏ mặt, sự thẹn thùngdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Embarrassment.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| spare someone's blushesđộng từ | động từ | Cứu ai đó khỏi sự bối rối |
Ví dụ
- .Anh ấy đỏ mặt khi nhìn thấy cô ấy.
- .Anh ấy đỏ mặt trước cả lời khen nhỏ nhất.
- .Cô ấy đỏ mặt khi nhìn thấy anh ấy.