Dịch

blush wine

danh từ (noun)
US/ˈblʌʃ ˈwaɪn/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với rosé winedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of rosé wine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blush wineDạng gốc (base form)
  2. blush winesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI