Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blush wine
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
l
ʌ
ʃ
ˈ
w
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với rosé wine
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Synonym of rosé wine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blush wine
Dạng gốc
(base form)
blush wine
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rosé wine
AI
1
Đồng nghĩa với rosé wine
1
Đồng nghĩa với rosé wine
1
Đồng nghĩa với rosé wine