Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blurtation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lời nói đột ngột
danh từ
A sudden utterance.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blurtation
Dạng gốc
(base form)
blurtation
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
blurt
+
-ation
AI
1
Lời nói đột ngột
1
Lời nói đột ngột
1
Lời nói đột ngột