Dịch

blurbist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà văn của những lời giới thiệudanh từA writer of blurbs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blurbistDạng gốc (base form)
  2. blurbistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • ( Webster's ) , , .

AI