Dịch

blue-green alga

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các thành viên của lớp phân loại hoặc ngành Vi khuẩn lam; một sinh vật quang hợp nguyên thủy tương tự như vi khuẩn được cho là đã tạo ra oxy đầu tiên trong bầu khí quyển Trái đấtdanh từAny member of the taxonomic class or phylum Cyanobacteria; a primitive photosynthetic organism similar to bacteria which is thought to have generated the first oxygen in the Earth's atmosphere.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. blue-green algaDạng gốc (base form)
  2. blue-green algae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Ireland’s , , 1970.
  • , .

AI