Dịch

blue vein

danh từ (noun)
UK/ˈbluː ˈveɪn/US/ˈblu ˈveɪn/

Nghĩa chính

  1. Loại phô mai đậm đà với những đường gân màu xanh chạy quadanh từkhông đếm được (uncountable)A strong cheese with blue coloured veins running through it.

AI