Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blue vein
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
l
uː
ˈ
v
eɪ
n
/
US
/ˈ
b
l
u
ˈ
v
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Loại phô mai đậm đà với những đường gân màu xanh chạy qua
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A strong cheese with blue coloured veins running through it.
AI
1
Loại phô mai đậm đà với những đường gân màu xanh chạy qua
1
Loại phô mai đậm đà với những đường gân màu xanh chạy qua
1
Loại phô mai đậm đà với những đường gân màu xanh chạy qua