Dịch

blue-skies

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thực tế hoặc không thực tếtính từkhông so sánh (not comparable)Unrealistic or impractical.
  2. Không có ứng dụng thực tế ngay lập tứctính từkhông so sánh (not comparable)Of no immediate practical application.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI