Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blue scale
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
l
uː
ˈ
s
k
eɪ
l
/
US
/ˈ
b
l
u
ˈ
s
k
eɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Thang âm blues
danh từ
A blues scale.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blue scale
Dạng gốc
(base form)
blue scale
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thang âm blues
1
Thang âm blues
1
Thang âm blues