Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blue mass
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
l
uː
ˈ
m
ɑː
s
/
US
/ˈ
b
l
u
ˈ
m
æ
s
/
Nghĩa chính
1
Viên thủy ngân đã được chế biến sẵn, dùng làm rượu khai vị, v.v
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A pill of prepared mercury, used as an aperient, etc.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
blue pill
AI
1
Viên thủy ngân đã được chế biến sẵn
1
Viên thủy ngân đã được chế biến sẵn
1
Viên thủy ngân đã được chế biến sẵn