Nghĩa chính
- Loài commelinid của loài Dichorisandra thyrsifloradanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A commelinid of species Dichorisandra thyrsiflora.
- Gừng vỏ bất kỳ (Alpinia spp.)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any shell ginger (Alpinia spp.).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blue gingerDạng gốc (base form)
- blue gingersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Asian blue ginger | Chưa có nghĩa | |
| Australian blue ginger | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa