blue gi
Nghĩa chính
- Võ phục xanh
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blue giantdanh từ | danh từ | Một ngôi sao rất nóng và rất sáng phát ra ánh sáng khả kiến ở phần màu xanh lam của quang phổ |
| blue gingerdanh từ | danh từ | Loài commelinid của loài Dichorisandra thyrsiflora |