Dịch

blue gi

Nghĩa chính

  1. Võ phục xanh

Cụm từ (phrase)

blue giantdanh từMột ngôi sao rất nóng và rất sáng phát ra ánh sáng khả kiến ở phần màu xanh lam của quang phổ
blue gingerdanh từLoài commelinid của loài Dichorisandra thyrsiflora

AI