Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blue ash tree
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
l
u
ˈ
æ
ʃ
ˈ
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với blue ash
danh từ
Synonym of blue ash.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blue ash tree
Dạng gốc
(base form)
blue ash tree
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
blue ash
AI
1
Đồng nghĩa với blue ash
1
Đồng nghĩa với blue ash
1
Đồng nghĩa với blue ash