Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bludgeoner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem bludgeon
danh từ
One who bludgeons.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bludgeoner
Dạng gốc
(base form)
bludgeoner
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bludgeon
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bludgeoner
bludgeon
Cái dùi cui
động từ, danh từ
bludge
r
Tên ma cô, một kẻ sống nhờ tiền kiếm được của một gái điếm
danh từ
Ví dụ
If
one
is
stopped
on
the
highway
,
one
would
rather
hand
one's
purse
over
to
a
courteous
knight
than
to
the
rough-and-ready
bludgeoner
.
AI
1
Xem bludgeon
1
Xem bludgeon
1
Xem bludgeon