Dịch

blowout coil

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộn dây mang dòng điện có tác dụng làm lệch hướng và do đó dập tắt hồ quang hình thành khi các tiếp điểm của bộ phận chuyển mạch tắt dòng điệndanh từA coil, carrying an electric current, that serves to deflect and thus extinguish an arc formed when the contacts of a switch part to turn off the current.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blowout coilDạng gốc (base form)
  2. blowout coilsSố nhiều (plural)

AI