Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blown pupil
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
l
oʊ
n
ˈ
p
j
u
p
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Bệnh giãn đồng tử
danh từ
Mydriasis.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blown pupil
Dạng gốc
(base form)
blown pupil
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bệnh giãn đồng tử
1
Bệnh giãn đồng tử
1
Bệnh giãn đồng tử