Dịch

blowhorn

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị, thường có hình phễu và đôi khi được cầm tay, được sử dụng để phát ra âm thanh lớn hoặc khuếch đại giọng nói của con ngườidanh từA device, often funnel-shaped and sometimes hand-held, which is used to emit loud sounds or amplified human speech.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blowhornDạng gốc (base form)
  2. blowhornsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • [] rights-era .
  • " " .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI