bloop
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Thổi bong bóng khí hoặc trượt trong nước một cách rõ ràngđộng từTo blow air bubbles or audibly slosh about in water.
- Thực hiện một cú đánh ngay bên ngoài sânđộng từTo make a hit just beyond the infield.
- Tạo ra âm thanh bíp nhỏđộng từTo produce a low-pitched beeping sound.
- Tiếng cá thổi bong bóng khí trong nướcdanh từThe sound of a fish blowing air bubbles in water.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blooper reeldanh từ | danh từ | Tổng hợp các cảnh quay có những sai sót và rủi ro thú vị xảy ra trong quá trình thực hiện một bộ phim hoặc chương trình truyền hình |
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 3
Che các mối nối trong băng nhạc để loại bỏ tiếng ồn không mong muốn mà chúng có thể tạo ra
- ngoại động từ (transitive)To cover up splices in a soundtrack tape to eliminate the unwanted noise they may produce.
Họ từ (word family)
cùng gốc bloopNguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
Ví dụ
- , , .
- , .
- , three-year-old Reader’s .