Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blooming hell
thán từ
(interjection)
UK
/ˈ
b
l
uː
.
m
ɪ
ŋ
ˈ
h
ɛ
l
/
US
/ˈ
b
l
u
m
ɪ
ŋ
ˈ
h
ɛ
l
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bloody hell
thán từ
Synonym of bloody hell.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bloody hell
AI
1
Đồng nghĩa với bloody hell
1
Đồng nghĩa với bloody hell
1
Đồng nghĩa với bloody hell