Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bloom tea
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
l
u
m
ˈ
t
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hyson skin
danh từ
Synonym of hyson skin.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hyson skin
AI
1
Đồng nghĩa với hyson skin
1
Đồng nghĩa với hyson skin
1
Đồng nghĩa với hyson skin